Bạc chuyển bậc phụ kiện uPVC hệ mét
- Năng suất chảy cao, không gây trở lực lớn cho dòng chảy và đạt lưu lượng chảy cao.
- Chống ăn mòn, không bị phản ứng điện hóa bởi acid, kiềm hoặc muối
Kích cỡ và giá niêm yết
| Kích cỡ | Đường kính ngoài | Độ dày thành | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
|
75x60mm
4GPVCMP.26.10.41265
|
75,0 mm | 60,0 mm | 10.000 ₫ /Cái |
|
75x34mm
4GPVCMP.26.10.41227
|
75,0 mm | 34,0 mm | 10.000 ₫ /Cái |
|
75x42mm
4GPVCMP.26.10.41228
|
75,0 mm | 42,0 mm | 10.000 ₫ /Cái |
|
75x48mm
4GPVCMP.26.10.41230
|
75,0 mm | 48,0 mm | 10.000 ₫ /Cái |
|
75x60mm
4GPVCMP.26.10.41231
|
75,0 mm | 60,0 mm | 10.000 ₫ /Cái |
|
90x60mm
4GPVCMP.26.10.41266
|
90,0 mm | 60,0 mm | 17.500 ₫ /Cái |
|
90x34mm
4GPVCMP.26.10.41232
|
90,0 mm | 34,0 mm | 15.300 ₫ /Cái |
|
90x42mm
4GPVCMP.26.10.41233
|
90,0 mm | 42,0 mm | 15.400 ₫ /Cái |
|
90x48mm
4GPVCMP.26.10.41234
|
90,0 mm | 48,0 mm | 16.200 ₫ /Cái |
|
90x60mm
4GPVCMP.26.10.41236
|
90,0 mm | 60,0 mm | 17.500 ₫ /Cái |
|
90x75mm
4GPVCMP.26.10.41238
|
90,0 mm | 75,0 mm | 15.600 ₫ /Cái |
|
110x60mm
4GPVCMP.26.10.41248
|
110,0 mm | 60,0 mm | 31.800 ₫ /Cái |
|
110x75mm
4GPVCMP.26.10.41249
|
110,0 mm | 75,0 mm | 33.800 ₫ /Cái |
|
110x90mm
4GPVCMP.26.10.41250
|
110,0 mm | 90,0 mm | 35.800 ₫ /Cái |
|
110x42mm
4GPVCMP.26.10.41195
|
110,0 mm | 42,0 mm | 27.400 ₫ /Cái |
|
110x48mm
4GPVCMP.26.10.41196
|
110,0 mm | 48,0 mm | 30.500 ₫ /Cái |
|
110x60mm
4GPVCMP.26.10.41198
|
110,0 mm | 60,0 mm | 31.800 ₫ /Cái |
|
110x75mm
4GPVCMP.26.10.41199
|
110,0 mm | 75,0 mm | 33.800 ₫ /Cái |
|
110x90mm
4GPVCMP.26.10.41201
|
110,0 mm | 90,0 mm | 35.800 ₫ /Cái |
|
125 x 75mm
4GPVCMP.26.10.41204
|
125,0 mm | 75,0 mm | 48.900 ₫ /Cái |
|
125 x 90mm
4GPVCMP.26.10.41206
|
125,0 mm | 90,0 mm | 48.900 ₫ /Cái |
|
125 x 110mm
4GPVCMP.26.10.41203
|
125,0 mm | 110,0 mm | 48.900 ₫ /Cái |
|
140 x 110mm
4GPVCMP.26.10.41251
|
140,0 mm | 110,0 mm | 56.100 ₫ /Cái |
|
140 x 125mm
4GPVCMP.26.10.41252
|
140,0 mm | 125,0 mm | 56.100 ₫ /Cái |
|
140 x 75mm
4GPVCMP.26.10.41210
|
140,0 mm | 75,0 mm | 42.300 ₫ /Cái |
|
140 x 90mm
4GPVCMP.26.10.41212
|
140,0 mm | 90,0 mm | 56.100 ₫ /Cái |
|
140 x 110mm
4GPVCMP.26.10.41208
|
140,0 mm | 110,0 mm | 56.100 ₫ /Cái |
|
140 x 125mm
4GPVCMP.26.10.41209
|
140,0 mm | 125,0 mm | 56.100 ₫ /Cái |
|
160 x 90mm
4GPVCMP.26.10.41257
|
160,0 mm | 90,0 mm | 84.000 ₫ /Cái |
|
160 x 110mm
4GPVCMP.26.10.41253
|
160,0 mm | 110,0 mm | 92.300 ₫ /Cái |
|
160 x 125mm
4GPVCMP.26.10.41254
|
160,0 mm | 125,0 mm | 92.300 ₫ /Cái |
|
160 x 140mm
4GPVCMP.26.10.41256
|
160,0 mm | 140,0 mm | 92.300 ₫ /Cái |
|
160 x 90mm
4GPVCMP.26.10.41218
|
160,0 mm | 90,0 mm | 84.000 ₫ /Cái |
|
160 x 110mm
4GPVCMP.26.10.41214
|
160,0 mm | 110,0 mm | 92.300 ₫ /Cái |
|
160 x 125mm
4GPVCMP.26.10.41216
|
160,0 mm | 125,0 mm | 92.300 ₫ /Cái |
|
160 x 140mm
4GPVCMP.26.10.41217
|
160,0 mm | 140,0 mm | 92.300 ₫ /Cái |
|
180 x 160 mm
4GPVCMP.26.10.41267
|
180,0 mm | 160,0 mm | 114.900 ₫ /Cái |
|
200 x 110mm
4GPVCMP.26.10.41258
|
200,0 mm | 110,0 mm | 163.800 ₫ /Cái |
|
200 x 140mm
4GPVCMP.26.10.41259
|
200,0 mm | 140,0 mm | 163.800 ₫ /Cái |
|
200 x 160mm
4GPVCMP.26.10.41260
|
200,0 mm | 160,0 mm | 163.800 ₫ /Cái |
|
200 x 110mm
4GPVCMP.26.10.41220
|
200,0 mm | 110,0 mm | 163.800 ₫ /Cái |
|
200 x 125mm
4GPVCMP.26.10.41221
|
200,0 mm | 125,0 mm | 163.800 ₫ /Cái |
|
200 x 140mm
4GPVCMP.26.10.41223
|
200,0 mm | 140,0 mm | 163.800 ₫ /Cái |
|
200 x 160mm
4GPVCMP.26.10.41225
|
200,0 mm | 160,0 mm | 163.800 ₫ /Cái |
|
225 x 160mm
4GPVCMP.26.10.41261
|
225,0 mm | 160,0 mm | 573.200 ₫ /Cái |
|
225 x 200mm
4GPVCMP.26.10.41262
|
225,0 mm | 200,0 mm | 619.300 ₫ /Cái |
|
225 x 160mm
7OPVC.26.10.41132
|
225,0 mm | 140,0 mm | 1 ₫ /Cái |
|
225 x 160mm
4GPVCMP.26.10.41239
|
225,0 mm | 160,0 mm | 573.200 ₫ /Cái |
|
225 x 160mm
7OPVC.26.10.57198
|
225,0 mm | 180,0 mm | 1 ₫ /Cái |
|
225 x 200mm
4GPVCMP.26.10.41240
|
225,0 mm | 200,0 mm | 619.300 ₫ /Cái |
|
225 x 200mm · tiện
4GPVCMP.26.10.41268
|
225,0 mm | 200,0 mm | 619.300 ₫ /Cái |
|
250 x 160mm
4GPVCMP.26.10.41263
|
250,0 mm | 160,0 mm | 810.900 ₫ /Cái |
|
250 x 160mm
4GPVCMP.26.10.41241
|
250,0 mm | 160,0 mm | 810.900 ₫ /Cái |
|
250 x 200mm
4GPVCMP.26.10.41242
|
250,0 mm | 200,0 mm | 810.900 ₫ /Cái |
|
250 x 160mm
4GPVCMP.26.10.41269
|
250,0 mm | 225,0 mm | 927.700 ₫ /Cái |
|
280 x 225mm
4GPVCMP.26.10.41264
|
280,0 mm | 225,0 mm | 922.500 ₫ /Cái |
|
280 x 225mm
7OPVC.26.10.58740
|
280,0 mm | 180,0 mm | 1 ₫ /Cái |
|
280 x 225mm
4GPVCMP.26.10.41270
|
280,0 mm | 200,0 mm | 652.100 ₫ /Cái |
|
280 x 225mm
4GPVCMP.26.10.41243
|
280,0 mm | 225,0 mm | 922.500 ₫ /Cái |
|
315 x 200mm
4GPVCMP.26.10.41245
|
315,0 mm | 200,0 mm | 1.041.300 ₫ /Cái |
|
315 x 250mm
4GPVCMP.26.10.41246
|
315,0 mm | 250,0 mm | 1.060.700 ₫ /Cái |
|
315 x 200mm
4GPVCMP.26.10.41247
|
315,0 mm | 280,0 mm | 1.060.700 ₫ /Cái |
Kiểm định chất lượngTừng lô hàng, theo tiêu chuẩn quốc tế
DEKKO sản xuấtTại các nhà máy của DEKKO ở Việt Nam
Bảo hành chính hãngQua đại lý được DEKKO ủy quyền
Hỏi đại lý gần nhấtXem nơi mua hàng gần bạn
Bạn là nhà phân phối của DEKKO?
Đăng nhập cổng thông tin để xem giá chiết khấu của bạn, tồn kho của kho phục vụ bạn và đặt hàng. Khách lẻ vui lòng liên hệ đại lý gần nhất.
Thông tin sản phẩm
1. Ưu điểm
Sản phẩm bạc chuyển bậc uPVC Dekko là một trong các phụ kiện uPVC nhựa thương hiệu Dekko.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 1452 : 2009
Đường kính đa dạng từ 75x34mm đến 315/250mm
Áp suất làm việc 10 bar.
2. Ứng dụng
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi cho hệ thống dẫn nước
Thoát nước trong các dự án đô thị, dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp.
Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Chất liệu: Nhựa uPVC.
- Đường kính DN: 75x34mm – 315/250mm.
- Cấp áp lực: PN10.
- Tiêu chuẩn: ISO 1452 (TCVN 8491) và DIN ISO 4422:1996 (TCVN 6151).
Chứng nhận chất lượng






