Bỏ qua để đến Nội dung
Hotline 02437522641 hoadondekko2019@gmail.com KCN Nam Thăng Long, Hà Nội

Ống UPVC hệ mét

  • Độ bền cơ học cao, có khả năng chịu ăn mòn, chịu áp lực và chịu va đập tốt
  • Chất liệu nhựa PVC không hóa dẻo, dòng chảy không bị nhiễm các tạp chất
  • Giá thành thấp
Kích cỡ và giá niêm yết
Kích cỡ Đường kính ngoài Độ dày thành Giá niêm yết
4GPVCM.26.10.54699
4GPVCM.26.10.54699
108.900 ₫ /m
D14.7
4GPVCM.26.10.54937
14,7 mm 735.500 ₫ /m
21mm
4GPVCMV.26.10.54994
21,0 mm 12.600 ₫ /m
21mm
4GPVCM.26.10.54670
21,0 mm 1,2 mm 8.600 ₫ /m
21mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54726
21,0 mm 1,5 mm 9.500 ₫ /m
21mm
4GPVCM.26.10.54727
21,0 mm 1,5 mm 9.500 ₫ /m
21mm
4GPVCM.26.10.54772
21,0 mm 1,6 mm 11.300 ₫ /m
21mm
4GPVCM.26.10.54824
21,0 mm 2,4 mm 13.300 ₫ /m
21mm
4GPVCM.26.10.54975
21,0 mm 1,0 mm 7.100 ₫ /m
22 x 2.7 mm
4GPVCM.26.10.54652
22,0 mm 2,7 mm 22.200 ₫ /m
27mm
4GPVCM.26.10.54674
27,0 mm 1,3 mm 11.100 ₫ /m
27mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54731
27,0 mm 1,6 mm 13.000 ₫ /m
27mm
4GPVCM.26.10.54732
27,0 mm 1,6 mm 13.000 ₫ /m
27mm
4GPVCM.26.10.54781
27,0 mm 2,0 mm 14.400 ₫ /m
27mm
4GPVCM.26.10.54835
27,0 mm 3,0 mm 20.300 ₫ /m
27mm · cây 3.15m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54978
27,0 mm 1,0 mm 8.800 ₫ /m
27mm
4GPVCM.26.10.54979
27,0 mm 1,0 mm 8.800 ₫ /m
34mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54736
34,0 mm 1,7 mm 16.300 ₫ /m
34mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54737
34,0 mm 1,7 mm 16.300 ₫ /m
34mm
4GPVCM.26.10.54739
34,0 mm 1,7 mm 16.300 ₫ /m
34mm
4GPVCM.26.10.54784
34,0 mm 2,0 mm 19.900 ₫ /m
34mm
4GPVCM.26.10.54838
34,0 mm 2,6 mm 22.600 ₫ /m
34mm
4GPVCM.26.10.54891
34,0 mm 3,8 mm 33.600 ₫ /m
34mm
4GPVCM.26.10.54982
34,0 mm 1,0 mm 11.300 ₫ /m
34mm
4GPVCM.26.10.54678
34,0 mm 1,5 mm 13.300 ₫ /m
42mm · D42x2.0mm cây 3.3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54787
42,0 mm 2,0 mm 25.500 ₫ /m
42mm · D42x2mm
4GPVCM.26.10.54789
42,0 mm 2,0 mm 25.500 ₫ /m
42mm
4GPVCM.26.10.54841
42,0 mm 2,5 mm 30.000 ₫ /m
42mm
4GPVCM.26.10.54894
42,0 mm 3,2 mm 37.000 ₫ /m
42mm
4GPVCM.26.10.54929
42,0 mm 4,7 mm 49.900 ₫ /m
42mm · ODKT42315KỐng cây 3.15m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54983
42,0 mm 1,2 mm 17.000 ₫ /m
42mm · Ống
4GPVCM.26.10.54984
42,0 mm 1,2 mm 17.000 ₫ /m
42mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54681
42,0 mm 1,5 mm 19.000 ₫ /m
42mm · cây 3.15m
4GPVCM.26.10.54682
42,0 mm 1,5 mm 19.000 ₫ /m
42mm
4GPVCM.26.10.54684
42,0 mm 1,5 mm 19.000 ₫ /m
42mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54742
42,0 mm 1,7 mm 22.400 ₫ /m
42mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54743
42,0 mm 1,7 mm 22.400 ₫ /m
42mm
4GPVCM.26.10.54745
42,0 mm 1,7 mm 22.400 ₫ /m
48mm
4GPVCMV.26.10.55001
48,0 mm 29.600 ₫ /m
48mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54791
48,0 mm 2,3 mm 30.700 ₫ /m
48mm · cây 3.3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54792
48,0 mm 2,3 mm 30.700 ₫ /m
48mm
4GPVCM.26.10.54794
48,0 mm 2,3 mm 30.700 ₫ /m
48mm
4GPVCM.26.10.54844
48,0 mm 2,9 mm 37.200 ₫ /m
48mm
4GPVCM.26.10.54896
48,0 mm 3,6 mm 46.600 ₫ /m
48mm
4GPVCM.26.10.54930
48,0 mm 5,4 mm 66.900 ₫ /m
48mm
4GPVCM.26.10.54985
48,0 mm 1,4 mm 19.900 ₫ /m
48mm
4GPVCM.26.10.54686
48,0 mm 1,6 mm 23.300 ₫ /m
48mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54747
48,0 mm 1,9 mm 26.600 ₫ /m
48mm
4GPVCM.26.10.54749
48,0 mm 1,9 mm 26.600 ₫ /m
60mm
4GPVCMV.26.10.55002
60,0 mm 48.800 ₫ /m
60mm
4GPVCDG.26.10.54958
60,0 mm 2,0 mm 28.700 ₫ /m
60mm · cây 3.15m
4GPVCM.26.10.54846
60,0 mm 2,9 mm 53.100 ₫ /m
60mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54847
60,0 mm 2,9 mm 53.100 ₫ /m
60mm · cây 3.35m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54848
60,0 mm 2,9 mm 53.100 ₫ /m
60mm
4GPVCM.26.10.54849
60,0 mm 2,9 mm 53.100 ₫ /m
60mm
4GPVCM.26.10.54898
60,0 mm 3,6 mm 66.600 ₫ /m
60mm
4GPVCM.26.10.54932
60,0 mm 4,5 mm 80.000 ₫ /m
60mm
4GPVCM.26.10.54986
60,0 mm 1,4 mm 25.900 ₫ /m
60mm
4GPVCM.26.10.54688
60,0 mm 1,5 mm 31.000 ₫ /m
60mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54751
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54752
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm · cây 3.15m
4GPVCM.26.10.54753
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm · cây 3.2m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54754
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm · cây 3.35m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54756
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54757
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm · cây 3.3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54758
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm
4GPVCM.26.10.54759
60,0 mm 1,8 mm 37.700 ₫ /m
60mm
4GPVCM.26.10.54797
60,0 mm 2,3 mm 43.900 ₫ /m
75mm
4GPVCMV.26.10.55003
75,0 mm 69.400 ₫ /m
75mm · cây 3.15m
4GPVCM.26.10.54850
75,0 mm 3,6 mm 77.400 ₫ /m
75mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54851
75,0 mm 3,6 mm 77.400 ₫ /m
75mm
4GPVCM.26.10.54852
75,0 mm 3,6 mm 77.400 ₫ /m
75mm
4GPVCM.26.10.54899
75,0 mm 4,5 mm 97.300 ₫ /m
75mm
4GPVCM.26.10.54933
75,0 mm 5,6 mm 117.500 ₫ /m
75mm · cây 3.15m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54987
75,0 mm 1,5 mm 36.300 ₫ /m
75mm
4GPVCM.26.10.54988
75,0 mm 1,5 mm 36.300 ₫ /m
75mm
4GPVCM.26.10.54689
75,0 mm 1,9 mm 42.300 ₫ /m
75mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54760
75,0 mm 2,2 mm 48.000 ₫ /m
75mm
4GPVCM.26.10.54762
75,0 mm 2,2 mm 48.000 ₫ /m
75mm · đục lỗ
4GPVCM.26.10.54798
75,0 mm 2,9 mm 62.500 ₫ /m
75mm
4GPVCM.26.10.54800
75,0 mm 2,9 mm 62.500 ₫ /m
90mm
4GPVCMV.26.10.55004
90,0 mm 76.000 ₫ /m
90mm · khoan giếng D90x3.0mm màu xanh
4GPVCDG.26.10.54940
90,0 mm 3,0 mm 67.200 ₫ /m
90mm · cây 3.15m
4GPVCM.26.10.54900
90,0 mm 4,3 mm 111.400 ₫ /m
90mm · cây 3.1m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54901
90,0 mm 4,3 mm 111.400 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54903
90,0 mm 4,3 mm 111.400 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54935
90,0 mm 5,4 mm 138.400 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54938
90,0 mm 6,7 mm 167.200 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54989
90,0 mm 1,5 mm 44.200 ₫ /m
90mm · cây 3.15m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54690
90,0 mm 1,9 mm 50.500 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54691
90,0 mm 1,9 mm 50.500 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54763
90,0 mm 2,2 mm 59.200 ₫ /m
90mm · cây 6m nong gioăng
4GPVCM.26.10.54963
90,0 mm 2,2 mm 59.200 ₫ /m
90mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54801
90,0 mm 2,7 mm 68.400 ₫ /m
90mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54802
90,0 mm 2,7 mm 68.400 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54804
90,0 mm 2,7 mm 68.400 ₫ /m
90mm
4GPVCM.26.10.54855
90,0 mm 3,5 mm 89.600 ₫ /m
110mm · D110*3.2 7.5Bar C2
4GPVCMV.26.10.54990
110,0 mm 111.400 ₫ /m
110mm · D110*3.4 8Bar
4GPVCMV.26.10.54991
110,0 mm 119.800 ₫ /m
110mm
4GPVCIV.26.10.55224
110,0 mm 2,5 mm 82.300 ₫ /m
110mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20119
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3 35m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54692
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.15m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54805
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.15m
4GPVCM.26.10.54806
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.1m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54807
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.1m
4GPVCM.26.10.54808
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.25m không đầu nong
4GPVCM.26.10.54809
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.25m
4GPVCM.26.10.54810
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.2m
4GPVCM.26.10.54811
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.4m
4GPVCM.26.10.54812
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 3.5m
4GPVCM.26.10.54813
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm · cây 4m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54814
110,0 mm 4,2 mm 156.000 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54815
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54882
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20120
110,0 mm 5,3 mm 192.600 ₫ /m
110mm · cây 3.25m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54856
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · cây 3.25m
4GPVCM.26.10.54857
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · cây 3.2m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54858
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · cây 3.35m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54859
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54860
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · cây 3.3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54861
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · Cây 3.5m
4GPVCM.26.10.54862
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54864
110,0 mm 5,3 mm 168.100 ₫ /m
110mm · viễn thông màu vàng
4GPVCDG.26.10.57551
110,0 mm 6,6 mm 1 ₫ /m
110mm · hệ mét cây 3.2m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54904
110,0 mm 6,6 mm 207.500 ₫ /m
110mm · hệ mét cây 3.3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54905
110,0 mm 6,6 mm 207.500 ₫ /m
110mm · hệ mét cây 3.4m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54906
110,0 mm 6,6 mm 207.500 ₫ /m
110mm · hệ mét C5 cây 3.4m
4GPVCM.26.10.54907
110,0 mm 6,6 mm 207.500 ₫ /m
110mm · hệ mét C5
4GPVCM.26.10.54909
110,0 mm 6,6 mm 207.500 ₫ /m
110mm · cây 3.15m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54967
110,0 mm 1,9 mm 66.900 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54968
110,0 mm 1,9 mm 66.900 ₫ /m
110mm · mét C0
4GPVCM.26.10.54663
110,0 mm 2,2 mm 75.600 ₫ /m
110mm · CVD m cây 4m
4GPVCM.26.10.55223
110,0 mm 2,2 mm 84.000 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54730
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20117
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54693
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54694
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm · cây 3.1m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54695
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm · cây 3.25m
4GPVCM.26.10.54696
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm · cây 3 2m
4GPVCM.26.10.54697
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54698
110,0 mm 2,7 mm 88.100 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54776
110,0 mm 3,2 mm 100.300 ₫ /m
110mm
4GPVCIV.26.10.55225
110,0 mm 3,0 mm 100.700 ₫ /m
110mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20118
110,0 mm 3,2 mm 100.300 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54764
110,0 mm 3,2 mm 100.300 ₫ /m
110mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54630
110,0 mm 3,4 mm 107.800 ₫ /m
110mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54631
110,0 mm 3,4 mm 107.800 ₫ /m
110mm · cây 3 2m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54632
110,0 mm 3,4 mm 107.800 ₫ /m
110mm · cây 3 4m
4GPVCM.26.10.54633
110,0 mm 3,4 mm 107.800 ₫ /m
110mm · đục lỗ
4GPVCM.26.10.54634
110,0 mm 3,4 mm 107.800 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54636
110,0 mm 3,4 mm 107.800 ₫ /m
110mm
4GPVCIV.26.10.55226
110,0 mm 3,6 mm 123.300 ₫ /m
110mm
4GPVCM.26.10.54830
110,0 mm 4,2 mm 140.400 ₫ /m
114 x 3.2 mm
4GPVCDG.26.10.54939
114,0 mm 3,2 mm 90.500 ₫ /m
114 x 3.5 mm
4GPVCDG.26.10.54941
114,0 mm 3,5 mm 96.900 ₫ /m
114 x 4.5 mm
4GPVCDG.26.10.54942
114,0 mm 4,5 mm 118.900 ₫ /m
120 x 3.5 mm
4GPVCDG.26.10.54943
120,0 mm 3,5 mm 109.800 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54816
125,0 mm 4,8 mm 163.700 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54865
125,0 mm 6,0 mm 206.200 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54910
125,0 mm 7,4 mm 252.800 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54936
125,0 mm 9,2 mm 284.100 ₫ /m
125mm · cây 3.15m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54969
125,0 mm 2,0 mm 73.800 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54970
125,0 mm 2,0 mm 73.800 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54664
125,0 mm 2,5 mm 93.100 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54701
125,0 mm 3,1 mm 108.900 ₫ /m
125mm · cây 6m nong gioăng
4GPVCM.26.10.54962
125,0 mm 3,1 mm 108.900 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54765
125,0 mm 3,7 mm 129.100 ₫ /m
125mm
4GPVCM.26.10.54637
125,0 mm 3,9 mm 140.800 ₫ /m
130 x 6.7 mm
4GPVCDG.26.10.54945
130,0 mm 6,7 mm 206.700 ₫ /m
130 x 3.5 mm
4GPVCDG.26.10.54944
130,0 mm 3,5 mm 112.400 ₫ /m
140mm
4GPVCIV.26.10.55237
140,0 mm 3,5 mm 151.300 ₫ /m
140mm
4GPVCDG.26.10.54947
140,0 mm 4,0 mm 142.200 ₫ /m
140mm
4GPVCDG.26.10.54948
140,0 mm 5,0 mm 1 ₫ /m
140mm · cây 3.1m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54817
140,0 mm 5,4 mm 214.700 ₫ /m
140mm · cây 3.1m
4GPVCM.26.10.54818
140,0 mm 5,4 mm 214.700 ₫ /m
140mm · cây 3.2m
4GPVCM.26.10.54819
140,0 mm 5,4 mm 214.700 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54820
140,0 mm 5,4 mm 214.700 ₫ /m
140mm · cây 6m nong gioăng
4GPVCM.26.10.54964
140,0 mm 5,4 mm 214.700 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54883
140,0 mm 6,7 mm 262.700 ₫ /m
140mm
4GPVCIV.26.10.55240
140,0 mm 6,5 mm 272.600 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54866
140,0 mm 6,7 mm 262.700 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54911
140,0 mm 8,3 mm 323.100 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54971
140,0 mm 2,2 mm 90.900 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54665
140,0 mm 2,8 mm 115.700 ₫ /m
140mm · khoan giếng màu xanh
4GPVCDG.26.10.54946
140,0 mm 3,5 mm 118.900 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20121
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54702
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3m
4GPVCM.26.10.54703
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3.1m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54704
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3.1m
4GPVCM.26.10.54705
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3.2m
4GPVCM.26.10.54706
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3.3m
4GPVCM.26.10.54707
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3.4m
4GPVCM.26.10.54709
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1 cây 3.5m
4GPVCM.26.10.54711
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm · hệ mét C1
4GPVCM.26.10.54712
140,0 mm 3,5 mm 136.200 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54777
140,0 mm 4,1 mm 160.500 ₫ /m
140mm
4GPVCIV.26.10.55238
140,0 mm 4,0 mm 179.700 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54767
140,0 mm 4,1 mm 160.500 ₫ /m
140mm · cây 3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54638
140,0 mm 4,3 mm 172.900 ₫ /m
140mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54639
140,0 mm 4,3 mm 172.900 ₫ /m
140mm · cây 3.1m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54640
140,0 mm 4,3 mm 172.900 ₫ /m
140mm · cây 3 2m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54641
140,0 mm 4,3 mm 172.900 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54644
140,0 mm 4,3 mm 172.900 ₫ /m
140mm
4GPVCM.26.10.54831
140,0 mm 5,4 mm 214.700 ₫ /m
140mm
4GPVCIV.26.10.55239
140,0 mm 5,0 mm 229.000 ₫ /m
150 x 5 mm
4GPVCDG.26.10.54950
150,0 mm 5,0 mm 191.200 ₫ /m
150 x 3.5 mm
4GPVCDG.26.10.54949
150,0 mm 3,5 mm 148.600 ₫ /m
160mm · CVD TCMN Cây 4m
4GPVCIV.26.10.55242
160,0 mm 6,2 mm 298.600 ₫ /m
160mm · hệ mét C3 cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20124
160,0 mm 6,2 mm 268.700 ₫ /m
160mm · hệ mét C3
4GPVCM.26.10.54821
160,0 mm 6,2 mm 268.700 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54884
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm · cây 3.25m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54867
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm · cây 3.2m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54868
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm · cây 3.35m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54869
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54870
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm · cây 3.3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54871
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm · Cây 3.5m
4GPVCM.26.10.54872
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54873
160,0 mm 7,7 mm 341.000 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54919
160,0 mm 9,5 mm 418.600 ₫ /m
160mm · viễn thông màu vàng
4GPVCDG.26.10.57552
160,0 mm 9,5 mm 1 ₫ /m
160mm · hệ mét C5
4GPVCM.26.10.54913
160,0 mm 9,5 mm 418.600 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54972
160,0 mm 2,5 mm 118.000 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54666
160,0 mm 3,2 mm 154.400 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20122
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3m
4GPVCM.26.10.54713
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3.25m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54714
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3.2m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54715
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3.2m
4GPVCM.26.10.54716
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3.35m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54717
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54718
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3.3m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54719
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4.0mm cây 3.5m
4GPVCM.26.10.54720
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm · D160x4mm
4GPVCM.26.10.54721
160,0 mm 4,0 mm 180.000 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54778
160,0 mm 4,7 mm 207.800 ₫ /m
160mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20123
160,0 mm 4,7 mm 238.100 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54768
160,0 mm 4,7 mm 207.800 ₫ /m
160mm · CVD m cây 4m
4GPVCIV.26.10.55241
160,0 mm 4,9 mm 225.400 ₫ /m
160mm · mét đục lỗ
4GPVCM.26.10.54646
160,0 mm 4,9 mm 225.400 ₫ /m
160mm · mét
4GPVCM.26.10.54649
160,0 mm 4,9 mm 225.400 ₫ /m
160mm
4GPVCM.26.10.54832
160,0 mm 6,2 mm 268.700 ₫ /m
168 x 4.3 mm
4GPVCDG.26.10.54951
168,0 mm 4,3 mm 180.900 ₫ /m
168 x 5 mm
4GPVCDG.26.10.54952
168,0 mm 5,0 mm 213.200 ₫ /m
168 x 6.2 mm
4GPVCDG.26.10.54953
168,0 mm 6,2 mm 258.500 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54822
180,0 mm 6,9 mm 335.300 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54874
180,0 mm 8,6 mm 429.200 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54914
180,0 mm 10,7 mm 531.700 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54973
180,0 mm 2,8 mm 148.300 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54667
180,0 mm 3,6 mm 190.200 ₫ /m
180mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20125
180,0 mm 4,4 mm 220.600 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54722
180,0 mm 4,4 mm 220.600 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54769
180,0 mm 5,3 mm 262.600 ₫ /m
180mm
4GPVCM.26.10.54650
180,0 mm 5,5 mm 286.300 ₫ /m
200mm · D200*6.2 8Bar
4GPVCMV.26.10.54992
200,0 mm 399.100 ₫ /m
200mm · D200*9.6 12.5Bar C4
4GPVCMV.26.10.54993
200,0 mm 592.400 ₫ /m
200mm
4GPVCIV.26.10.55251
200,0 mm 3,5 mm 224.400 ₫ /m
200mm
4GPVCDG.26.10.54954
200,0 mm 5,0 mm 258.500 ₫ /m
200mm
4GPVCDG.26.10.54955
200,0 mm 6,0 mm 310.200 ₫ /m
200mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20128
200,0 mm 7,7 mm 416.100 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54823
200,0 mm 7,7 mm 416.100 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54885
200,0 mm 9,6 mm 533.200 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54875
200,0 mm 9,6 mm 533.200 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54920
200,0 mm 11,9 mm 657.100 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54915
200,0 mm 11,9 mm 657.100 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54974
200,0 mm 3,2 mm 221.300 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54669
200,0 mm 3,9 mm 232.000 ₫ /m
200mm
4GPVCIV.26.10.55252
200,0 mm 4,0 mm 257.800 ₫ /m
200mm
4GPVCIV.26.10.55253
200,0 mm 4,5 mm 280.000 ₫ /m
200mm · C1 cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20126
200,0 mm 4,9 mm 280.400 ₫ /m
200mm · cây 3m
4GPVCM.26.10.54723
200,0 mm 4,9 mm 280.400 ₫ /m
200mm · C1
4GPVCM.26.10.54725
200,0 mm 4,9 mm 280.400 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54779
200,0 mm 5,9 mm 326.100 ₫ /m
200mm
4GPVCIV.26.10.55254
200,0 mm 5,9 mm 362.300 ₫ /m
200mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20127
200,0 mm 5,9 mm 326.100 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54771
200,0 mm 5,9 mm 326.100 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54651
200,0 mm 6,2 mm 359.200 ₫ /m
200mm
4GPVCM.26.10.54833
200,0 mm 7,7 mm 416.100 ₫ /m
225mm · cây 3.15m
4GPVCM.26.10.54825
225,0 mm 8,6 mm 526.100 ₫ /m
225mm · cây 3.25m
4GPVCM.26.10.54826
225,0 mm 8,6 mm 526.100 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54827
225,0 mm 8,6 mm 526.100 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54886
225,0 mm 10,8 mm 749.800 ₫ /m
225mm · cây 3.35m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54876
225,0 mm 10,8 mm 749.800 ₫ /m
225mm · cây 3.35m
4GPVCM.26.10.54877
225,0 mm 10,8 mm 674.800 ₫ /m
225mm · Cây 3m
4GPVCM.26.10.54878
225,0 mm 10,8 mm 674.780 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54879
225,0 mm 10,8 mm 674.800 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54921
225,0 mm 13,4 mm 834.100 ₫ /m
225mm · cây 3.5m
4GPVCM.26.10.54916
225,0 mm 13,4 mm 834.100 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54917
225,0 mm 13,4 mm 834.100 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54976
225,0 mm 3,5 mm 229.900 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54671
225,0 mm 4,4 mm 284.400 ₫ /m
225mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20129
225,0 mm 5,5 mm 341.800 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54728
225,0 mm 5,5 mm 341.800 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54773
225,0 mm 6,6 mm 405.100 ₫ /m
225mm
4GPVCM.26.10.54653
225,0 mm 6,9 mm 443.600 ₫ /m
250mm · D250*7.3 7.5Bar C2
4GPVCMV.26.10.54995
250,0 mm 582.900 ₫ /m
250mm · D250*6.2 6Bar C1 màu trắng
4GPVCMV.26.10.55005
250,0 mm 499.500 ₫ /m
250mm
4GPVCIV.26.10.55266
250,0 mm 4,9 mm 414.300 ₫ /m
250mm
4GPVCDG.26.10.54956
250,0 mm 7,3 mm 461.900 ₫ /m
250mm
4GPVCDG.26.10.54957
250,0 mm 7,7 mm 487.200 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54828
250,0 mm 9,6 mm 678.100 ₫ /m
250mm · cây 6m nong gioăng
4GPVCM.26.10.54965
250,0 mm 9,6 mm 678.100 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54887
250,0 mm 11,9 mm 857.200 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54881
250,0 mm 11,9 mm 857.200 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54922
250,0 mm 14,8 mm 1.061.600 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54918
250,0 mm 14,8 mm 1.061.600 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54977
250,0 mm 3,9 mm 299.100 ₫ /m
250mm · cây 3.7m không đầu bát
4GPVCM.26.10.54672
250,0 mm 4,9 mm 372.900 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54673
250,0 mm 4,9 mm 372.900 ₫ /m
250mm · CVD TCMN Cây 4m
4GPVCIV.26.10.55267
250,0 mm 6,2 mm 499.500 ₫ /m
250mm · hệ mét C1 cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20130
250,0 mm 6,2 mm 449.600 ₫ /m
250mm · hệ mét C1
4GPVCM.26.10.54729
250,0 mm 6,2 mm 449.600 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54780
250,0 mm 7,3 mm 524.600 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54774
250,0 mm 7,3 mm 524.600 ₫ /m
250mm
4GPVCM.26.10.54654
250,0 mm 7,7 mm 549.800 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54836
280,0 mm 10,7 mm 809.100 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54889
280,0 mm 13,4 mm 1.109.700 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54923
280,0 mm 16,6 mm 1.273.900 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54925
280,0 mm 16,6 mm 1.273.900 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54980
280,0 mm 4,6 mm 434.600 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54675
280,0 mm 5,5 mm 447.100 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54734
280,0 mm 6,9 mm 534.600 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54782
280,0 mm 8,2 mm 629.800 ₫ /m
280mm
4GPVCM.26.10.54655
280,0 mm 8,6 mm 685.200 ₫ /m
315mm · D315*12.1 10Bar C3
4GPVCMV.26.10.54996
315,0 mm 1.123.600 ₫ /m
315mm · D315*7.7 6Bar C1
4GPVCMV.26.10.54997
315,0 mm 745.400 ₫ /m
315mm · D315*9.2 7.5Bar C2
4GPVCMV.26.10.54998
315,0 mm 894.300 ₫ /m
315mm · D315*9.7 8Bar
4GPVCMV.26.10.54999
315,0 mm 964.000 ₫ /m
315mm
4GPVCIV.26.10.55272
315,0 mm 6,2 mm 627.900 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54837
315,0 mm 12,1 mm 1.011.200 ₫ /m
315mm · cây 6m nong gioăng
4GPVCM.26.10.54966
315,0 mm 12,1 mm 1.011.200 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54888
315,0 mm 15,0 mm 1.400.000 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54890
315,0 mm 15,0 mm 1.400.000 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54924
315,0 mm 18,7 mm 1.613.300 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54926
315,0 mm 18,7 mm 1.613.300 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54981
315,0 mm 5,3 mm 487.700 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54676
315,0 mm 6,2 mm 565.100 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54735
315,0 mm 7,7 mm 670.900 ₫ /m
315mm
4GPVCIV.26.10.55273
315,0 mm 8,0 mm 578.700 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54959
315,0 mm 9,2 mm 804.900 ₫ /m
315mm · cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20133
315,0 mm 9,2 mm 804.900 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54783
315,0 mm 9,2 mm 804.900 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54656
315,0 mm 9,7 mm 867.600 ₫ /m
315mm · cây 6m nong gioăng
4GPVCM.26.10.54960
315,0 mm 9,7 mm 867.600 ₫ /m
315mm
4GPVCM.26.10.54834
315,0 mm 12,1 mm 910.100 ₫ /m
355mm
4GPVCMV.26.10.55000
355,0 mm 1.158.600 ₫ /m
355mm
4GPVCM.26.10.54839
355,0 mm 13,6 mm 1.353.200 ₫ /m
355mm
4GPVCM.26.10.54892
355,0 mm 16,9 mm 1.663.900 ₫ /m
355mm
4GPVCM.26.10.54927
355,0 mm 21,1 mm 2.053.400 ₫ /m
355mm
4GPVCM.26.10.54679
355,0 mm 7,0 mm 713.800 ₫ /m
355mm
4GPVCM.26.10.54740
355,0 mm 8,7 mm 876.500 ₫ /m
355mm
4GPVCM.26.10.54785
355,0 mm 10,4 mm 1.042.700 ₫ /m
355mm
4GPVCM.26.10.54657
355,0 mm 10,9 mm 1.096.700 ₫ /m
400mm
4GPVCIV.26.10.55280
400,0 mm 7,8 mm 995.400 ₫ /m
400mm
4GPVCM.26.10.54840
400,0 mm 15,3 mm 1.715.000 ₫ /m
400mm
4GPVCM.26.10.54893
400,0 mm 19,1 mm 2.118.500 ₫ /m
400mm
4GPVCM.26.10.54928
400,0 mm 23,7 mm 2.597.400 ₫ /m
400mm
4GPVCM.26.10.54680
400,0 mm 7,8 mm 895.900 ₫ /m
400mm
4GPVCIV.26.10.55281
400,0 mm 9,0 mm 1.195.000 ₫ /m
400mm · C2 cây 6m nong giăng
4GPVCM.26.10.20134
400,0 mm 9,8 mm 1.275.800 ₫ /m
400mm · C1
4GPVCM.26.10.54741
400,0 mm 9,8 mm 1.113.800 ₫ /m
400mm
4GPVCM.26.10.54786
400,0 mm 11,7 mm 1.324.600 ₫ /m
400mm
4GPVCM.26.10.54961
400,0 mm 2,3 mm 1.395.900 ₫ /m
400mm
4GPVCM.26.10.54658
400,0 mm 12,3 mm 1.395.900 ₫ /m
450mm
4GPVCM.26.10.54842
450,0 mm 17,2 mm 2.169.000 ₫ /m
450mm
4GPVCM.26.10.54895
450,0 mm 21,5 mm 2.687.000 ₫ /m
450mm
4GPVCM.26.10.54685
450,0 mm 8,8 mm 1.136.800 ₫ /m
450mm
4GPVCM.26.10.54746
450,0 mm 11,0 mm 1.408.000 ₫ /m
450mm
4GPVCM.26.10.54790
450,0 mm 13,2 mm 1.679.800 ₫ /m
450mm
4GPVCM.26.10.54659
450,0 mm 13,8 mm 1.755.400 ₫ /m
500mm
4GPVCM.26.10.54845
500,0 mm 19,1 mm 2.659.800 ₫ /m
500mm
4GPVCM.26.10.54897
500,0 mm 23,9 mm 3.152.500 ₫ /m
500mm
4GPVCM.26.10.54931
500,0 mm 29,7 mm 4.035.200 ₫ /m
500mm
4GPVCM.26.10.54687
500,0 mm 9,8 mm 1.490.900 ₫ /m
500mm
4GPVCM.26.10.54750
500,0 mm 12,3 mm 1.777.900 ₫ /m
500mm
4GPVCM.26.10.54795
500,0 mm 14,6 mm 2.057.200 ₫ /m
Kiểm định chất lượngTừng lô hàng, theo tiêu chuẩn quốc tế
DEKKO sản xuấtTại các nhà máy của DEKKO ở Việt Nam
Bảo hành chính hãngQua đại lý được DEKKO ủy quyền
Hỏi đại lý gần nhấtXem nơi mua hàng gần bạn
Bạn là nhà phân phối của DEKKO?

Đăng nhập cổng thông tin để xem giá chiết khấu của bạn, tồn kho của kho phục vụ bạn và đặt hàng. Khách lẻ vui lòng liên hệ đại lý gần nhất.

Thông tin sản phẩm

Ống nhựa uPVC hệ mét được làm từ nhựa uPVC không hóa dẻo. Đây là loại ống được sử dụng rộng rãi trên thị trường hiện nay do những đặc tính nổi bật của dòng sản phẩm so với các thế hệ ống PVC trước đó. Dưới đây hãy cùng Dekko tìm hiểu rõ hơn về sản phẩm này.

>>>> TÌM HIỂU THÊM:Ống uPVC là gì? Đặc điểm, tính năng nổi bật & ứng dụng

1. Ưu điểm nổi bật của ống nhựa uPVC hệ mét

Hệ thống ống uPVC DEKKO đã và đang được chấp nhận rộng rãi nhờ các ưu điểm nổi trội:

  • Tuổi thọ cao.
  • Khả năng chịu ăn mòn cao.
  • Độ bền cơ tính cao, có khả năng chịu va đập và áp lực tốt.
  • Hệ số ma sát nhỏ tạo thuận lợi cho dòng chảy.
  • Khả năng cách điện tốt, khó bắt cháy.
  • Dễ dàng vận chuyển, thi công, lắp đặt.
  • Mang lại hiệu quả kinh tế cao.

2. Ứng dụng

Hệ thống ống nhựa uPVC DEKKO có thể được sử dụng chôn ngầm hoặc để nổi trong các ứng dụng như:

  • Hệ thống cấp nước xả thải, thoát nước mưa.
  • Hệ thống ống cấp nước tưới tiêu trong nông nghiệp.
  • Ống bảo vệ đường dây điện, tín hiệu, cáp quang.
  • Các ứng dụng đa dạng trong công nghiệp.

Trên đây là những thông tin và ứng dụng đáng chú ý về loại ống nhựa uPVC hệ mét. Nếu có bất kỳ những thắc mắc hay quan tâm nào về sản phẩm, hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo các thông tin bên dưới để được tư vấn chi tiết.

>>>> BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

Thông số kỹ thuật

Sản phẩm ống uPVC của tập đoàn Dekko sản xuất có nhiều kích thước khác nhau từ ф 21 đến ф 500 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau của người tiêu dùng. Đồng thời, để có thể thích ứng với các nhu cầu khác nhau Dekko cũng sản xuất nhiều loại có độ dày khác nhau với khả năng chịu lực khác nhau.

STT

TÊN SẢN PHẨM

CLASS

ĐỘ DÀY

ÁP SUẤT

PN

ĐVT

1

ф 21

Thoát

1.0

4

Mét

2

ф 21

0

1.2

10

Mét

3

ф 21

1

1.5

12.5

Mét

4

ф 21

2

1.6

16

Mét

5

ф 21

3

2.4

25

Mét

6

ф 27

Thoát

1.0

4

Mét

7

ф 27

0

1.3

10

Mét

8

ф 27

1

1.6

12.5

Mét

9

ф 27

2

2.0

16

Mét

10

ф 27

3

3.0

25

Mét

11

ф 34

Thoát

1.0

4

Mét

12

ф 34

0

1.5

8

Mét

13

ф 34

1

1.7

10

Mét

14

ф 34

2

2.0

12.5

Mét

15

ф 34

3

2.6

16

Mét

16

ф 34

4

3.8

25

Mét

17

ф 42

Thoát

1.2

4

Mét

18

ф 42

0

1.5

6

Mét

19

ф 42

1

1.7

8

Mét

20

ф 42

2

2.0

10

Mét

21

ф 42

3

2.5

12.5

Mét

22

ф 42

4

3.2

16

Mét

23

ф 42

5

4.7

25

Mét

24

ф 48

Thoát

1.4

5

Mét

25

ф 48

0

1.6

6

Mét

26

ф 48

1

1.9

8

Mét

27

ф 48

2

2.3

10

Mét

28

ф 48

3

2.9

12.5

Mét

29

ф 48

4

3.6

16

Mét

30

ф 48

5

5.4

25

Mét

31

ф 60

Thoát

1.4

4

Mét

32

ф 60

0

1.5

5

Mét

33

ф 60

1

1.8

6

Mét

34

ф 60

2

2.3

8

Mét

35

ф 60

3

2.9

10

Mét

36

ф 60

4

3.6

12.5

Mét

37

ф 60

5

4.5

16

Mét

38

ф 75

Thoát

1.5

4

Mét

39

ф 75

0

1.9

5

Mét

40

ф 75

1

2.2

6

Mét

41

ф 75

2

2.9

8

Mét

42

ф 75

3

3.6

10

Mét

43

ф 75

4

4.5

12.5

Mét

44

ф 75

5

5.6

16

Mét

45

ф 90

Thoát

1.5

4

Mét

46

ф 90

0

1.9

4

Mét

47

ф 90

1

2.2

5

Mét

48

ф 90

2

2.7

6

Mét

49

ф 90

3

3.5

8

Mét

50

ф 90

4

4.3

10

Mét

51

ф 90

5

5.4

12.5

Mét

52

ф 110

Thoát

1.9

4

Mét

53

ф 110

0

2.2

5

Mét

54

ф 110

1

2.7

6

Mét

55

ф 110

2

3.2

7.5

Mét

56

ф 110

3.4

8

Mét

57

ф 110

3

4.2

10

Mét

58

ф 110

4

5.3

12.5

Mét

59

ф 110

5

6.6

16

Mét

60

ф 125

Thoát

2.0

4

Mét

61

ф 125

0

2.5

5

Mét

62

ф 125

1

3.1

6

Mét

63

ф 125

2

3.7

7.5

Mét

64

ф 125

3.9

8

Mét

65

ф 125

3

4.8

10

Mét

66

ф 125

4

6.0

12.5

Mét

67

ф 125

5

7.4

16

Mét

68

ф 140

Thoát

2.2

4

Mét

69

ф 140

0

2.8

5

Mét

70

ф 140

1

3.5

6

Mét

71

ф 140

2

4.1

7.5

Mét

72

ф 140

4.3

8

Mét

73

ф 140

3

5.4

10

Mét

74

ф 140

4

6.7

12.5

Mét

75

ф 140

5

8.3

16

Mét

STT

TÊN SẢN PHẨM

Class

ĐỘ

ÁP SUẤT

ĐVT

DẦY

PN

76

ф 160

Thoát

2.5

4

Mét

77

ф 160

0

3.2

5

Mét

78

ф 160

1

4.0

6

Mét

79

ф 160

2

4.7

7.5

Mét

80

ф 160

4.9

8

Mét

81

ф 160

3

6.2

10

Mét

82

ф 160

4

7.7

12.5

Mét

83

ф 160

5

9.5

16

Mét

84

ф 180

Thoát

2.8

4

Mét

85

ф 180

0

3.6

5

Mét

86

ф 180

1

4.4

6

Mét

87

ф 180

2

5.3

7.5

Mét

88

ф 180

5.5

8

Mét

89

ф 180

3

6.9

10

Mét

90

ф 180

4

8.6

12.5

Mét

91

ф 180

5

10.7

16

Mét

92

ф 200

Thoát

3.2

4

Mét

93

ф 200

0

3.9

5

Mét

94

ф 200

1

4.9

6

Mét

95

ф 200

2

5.9

7.5

Mét

96

ф 200

6.2

8

Mét

97

ф 200

3

7.7

10

Mét

98

ф 200

4

9.6

12.5

Mét

99

ф 200

5

11.9

16

Mét

100

ф 225

Thoát

3.5

4

Mét

101

ф 225

0

4.4

5

Mét

102

ф 225

1

5.5

6

Mét

103

ф 225

2

6.6

7.5

Mét

104

ф 225

6.9

8

Mét

105

ф 225

3

8.6

10

Mét

106

ф 225

4

10.8

12.5

Mét

107

ф 225

5

13.4

16

Mét

108

ф 250

Thoát

3.9

4

Mét

109

ф 250

0

4.9

5

Mét

110

ф 250

1

6.2

6

Mét

111

ф 250

2

7.3

7.5

Mét

112

ф 250

7.7

8

Mét

113

ф 250

3

9.6

10

Mét

114

ф 250

4

11.9

12.5

Mét

115

ф 250

5

14.8

16

Mét

116

ф 280

Thoát

4.6

4

Mét

STT

TÊN SẢN PHẨM

Class

ĐỘ DÀY

ÁP SUẤT

ĐVT

PN

117

ф 280

0

5.5

5

Mét

118

ф 280

1

6.9

6

Mét

119

ф 280

2

8.2

7.5

Mét

120

ф 280

8.6

8

Mét

121

ф 280

3

10.7

10

Mét

122

ф 280

4

13.4

12.5

Mét

123

ф 280

5

16.6

16

Mét

124

ф 315

Thoát

5.3

4

Mét

125

ф 315

0

6.2

5

Mét

126

ф 315

1

7.7

6

Mét

127

ф 315

2

9.2

7.5

Mét

128

ф 315

9.7

8

Mét

129

ф 315

3

12.1

10

Mét

130

ф 315

4

15.0

12.5

Mét

131

ф 315

5

18.7

16

Mét

132

ф 355

0

7.0

5

Mét

133

ф 355

1

8.7

6

Mét

134

ф 355

2

10.4

7.5

Mét

135

ф 355

10.9

8

Mét

136

ф 355

3

13.6

10

Mét

137

ф 355

4

16.9

12.5

Mét

138

ф 355

5

21.1

16

Mét

139

ф 400

0

7.8

5

Mét

140

ф 400

1

9.8

6

Mét

141

ф 400

2

11.7

7.5

Mét

142

ф 400

12.3

8

Mét

143

ф 400

3

15.3

10

Mét

144

ф 400

4

19.1

12.5

Mét

145

ф 400

5

23.7

16

Mét

146

ф 450

0

8.8

5

Mét

147

ф 450

1

11.0

6

Mét

148

ф 450

2

13.2

7.5

Mét

149

ф 450

13.8

8

Mét

150

ф 450

3

17.2

10

Mét

151

ф 450

4

21.5

12.5

Mét

152

ф 500

0

9.8

5

Mét

153

ф 500

1

12.3

6

Mét

154

ф 500

2

14.6

7.5

Mét

155

ф 500

3

19.1

10

Mét

156

ф 500

4

23.9

12.5

Mét

157

ф 500

5

29.7

16

Mét

Chứng nhận chất lượng