Côn thu phụ kiện HDPE
- Khả năng chịu mài mòn cao.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển, thi công với độ bền bỉ cao.
- Kết nối bằng phương pháp xiết gioăng bền chắc, không gây rò rỉ.
Kích cỡ và giá niêm yết
| Kích cỡ | Đường kính ngoài | Độ dày thành | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
|
63x25mm
Côn thu HDPE D63/25 ( lắp gioăng - PN16)
|
63,0 mm | 25,0 mm | 126.600 ₫ /Cái |
|
63x32mm
Côn thu HDPE D63/32 ( lắp gioăng - PN16)
|
63,0 mm | 32,0 mm | 133.700 ₫ /Cái |
|
63x40mm
Côn thu HDPE D63/40 ( lắp gioăng - PN16)
|
63,0 mm | 40,0 mm | 150.700 ₫ /Cái |
|
63x50mm
Côn thu HDPE D63/50 ( lắp gioăng - PN16)
|
63,0 mm | 50,0 mm | 174.600 ₫ /Cái |
|
75x50mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D75/50
|
75,0 mm | 50,0 mm | 32.700 ₫ /Cái |
|
75x63mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D75/63
|
75,0 mm | 63,0 mm | 36.000 ₫ /Cái |
|
75x50mm
Côn thu HDPE D75/50 ( lắp gioăng - PN16)
|
75,0 mm | 50,0 mm | 313.600 ₫ /Cái |
|
75x63mm · lắp gioăng
Côn thu HDPE D75/63 ( lắp gioăng - PN16)
|
75,0 mm | 63,0 mm | 327.400 ₫ /Cái |
|
90x63mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D90/63
|
90,0 mm | 63,0 mm | 43.600 ₫ /Cái |
|
90x75mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D90/75
|
90,0 mm | 75,0 mm | 45.800 ₫ /Cái |
|
90x50mm
Côn thu HDPE D90/50 ( lắp gioăng - PN16)
|
90,0 mm | 50,0 mm | 358.700 ₫ /Cái |
|
90x63mm · hàn
Côn thu hàn HDPE PN16 D90/63
|
90,0 mm | 63,0 mm | 50.300 ₫ /Cái |
|
90x63mm · lắp gioăng
Côn thu HDPE D90/63 ( lắp gioăng - PN16)
|
90,0 mm | 63,0 mm | 358.700 ₫ /Cái |
|
90x75mm
Côn thu HDPE D90/75 ( lắp gioăng - PN16)
|
90,0 mm | 75,0 mm | 399.200 ₫ /Cái |
|
110 x 63 mm
Côn thu HDPE, D110/63, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
110,0 mm | 63,0 mm | 59.900 ₫ /Cái |
|
110 x 75 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D110/75
|
110,0 mm | 75,0 mm | 65.400 ₫ /Cái |
|
110 x 90 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D110/90
|
110,0 mm | 90,0 mm | 69.100 ₫ /Cái |
|
110 x 63 mm
Côn thu HDPE, D110/63, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
110,0 mm | 63,0 mm | 75.300 ₫ /Cái |
|
110 x 90 mm
Côn thu HDPE, D110/90, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
110,0 mm | 90,0 mm | 87.100 ₫ /Cái |
|
125 x 75 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D125/75
|
125,0 mm | 75,0 mm | 87.300 ₫ /Cái |
|
125 x 90 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D125/90
|
125,0 mm | 90,0 mm | 88.700 ₫ /Cái |
|
125 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D125/110
|
125,0 mm | 110,0 mm | 103.000 ₫ /Cái |
|
125 x 32 mm
Côn thu HDPE, D125/32, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
125,0 mm | 32,0 mm | 202.700 ₫ /Cái |
|
125 x 63 mm
Côn thu HDPE, D125/63, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
125,0 mm | 63,0 mm | 88.900 ₫ /Cái |
|
125 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN12.5 D125/110
|
125,0 mm | 110,0 mm | 124.000 ₫ /Cái |
|
125 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN16 D125/110
|
125,0 mm | 110,0 mm | 157.500 ₫ /Cái |
|
140 x 90 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D140/90
|
140,0 mm | 90,0 mm | 137.100 ₫ /Cái |
|
140 x 110 mm
Côn thu HDPE, D140/110, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
140,0 mm | 110,0 mm | 139.200 ₫ /Cái |
|
140 x 63 mm
Côn thu HDPE, D140/63, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
140,0 mm | 63,0 mm | 155.900 ₫ /Cái |
|
140 x 90 mm
Côn thu hàn HDPE PN12.5 D140/90
|
140,0 mm | 90,0 mm | 147.000 ₫ /Cái |
|
140 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN12.5 D140/110
|
140,0 mm | 110,0 mm | 158.000 ₫ /Cái |
|
140 x 90 mm
Côn thu hàn HDPE PN16 D140/90
|
140,0 mm | 90,0 mm | 182.300 ₫ /Cái |
|
140 x 125 mm
Côn thu HDPE, D140/125, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
140,0 mm | 125,0 mm | 250.500 ₫ /Cái |
|
160 x 63 mm
Côn thu HDPE, D160/63, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 63,0 mm | 139.200 ₫ /Cái |
|
160 x 90 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D160/90
|
160,0 mm | 90,0 mm | 167.200 ₫ /Cái |
|
160 x 110 mm
Côn thu HDPE, D160/110, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 110,0 mm | 155.900 ₫ /Cái |
|
160 x 125 mm
Côn thu HDPE, D160/125, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 125,0 mm | 176.100 ₫ /Cái |
|
160 x 140 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D160/140
|
160,0 mm | 140,0 mm | 327.200 ₫ /Cái |
|
160 x 32 mm
Côn thu HDPE, D160/32, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 32,0 mm | 166.400 ₫ /Cái |
|
160 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN12.5 D160/110
|
160,0 mm | 110,0 mm | 177.000 ₫ /Cái |
|
160 x 125 mm
Côn thu HDPE, D160/125, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 125,0 mm | 176.100 ₫ /Cái |
|
160 x 63 mm
Côn thu HDPE, D160/63, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 63,0 mm | 217.200 ₫ /Cái |
|
160 x 110 mm
Côn thu HDPE, D160/110, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 110,0 mm | 266.000 ₫ /Cái |
|
160 x 140 mm
Côn thu HDPE, D160/140, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 140,0 mm | 362.000 ₫ /Cái |
|
160 x 140 mm
Côn thu HDPE, D160/140, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
160,0 mm | 140,0 mm | 339.900 ₫ /Cái |
|
180 x 75 mm
Côn thu HDPE, D180/75, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
180,0 mm | 75,0 mm | 228.900 ₫ /Cái |
|
180 x 125 mm
Côn thu HDPE, D180/125, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
180,0 mm | 125,0 mm | 246.500 ₫ /Cái |
|
180 x 140 mm
Côn thu HDPE, D180/140, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
180,0 mm | 140,0 mm | 281.800 ₫ /Cái |
|
180 x 160 mm
Côn thu HDPE, D180/160, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
180,0 mm | 160,0 mm | 346.400 ₫ /Cái |
|
200 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D200/110
|
200,0 mm | 110,0 mm | 268.700 ₫ /Cái |
|
200 x 160 mm
Côn thu HDPE, D200/160, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
200,0 mm | 160,0 mm | 273.000 ₫ /Cái |
|
200 x 110 mm
Côn thu HDPE, D200/110, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
200,0 mm | 110,0 mm | 384.700 ₫ /Cái |
|
200 x 125 mm
Côn thu HDPE, D200/125, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
200,0 mm | 125,0 mm | 375.400 ₫ /Cái |
|
200 x 160 mm
Côn thu hàn HDPE PN16 D200/160
|
200,0 mm | 160,0 mm | 442.000 ₫ /Cái |
|
225 x 110 mm
Côn thu HDPE, D225/110, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
225,0 mm | 110,0 mm | 264.200 ₫ /Cái |
|
225 x 140 mm
Côn thu HDPE, D225/140, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
225,0 mm | 140,0 mm | 308.200 ₫ /Cái |
|
225 x 200 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D225/200
|
225,0 mm | 200,0 mm | 449.100 ₫ /Cái |
|
225 x 125 mm
Côn thu HDPE, D225/125, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
225,0 mm | 125,0 mm | 264.200 ₫ /Cái |
|
225 x 160 mm
Côn thu hàn HDPE PN12.5 D225/160
|
225,0 mm | 160,0 mm | 350.000 ₫ /Cái |
|
225 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN16 D225/110
|
225,0 mm | 110,0 mm | 504.100 ₫ /Cái |
|
225 x 160 mm
Côn thu HDPE, D225/160, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
225,0 mm | 160,0 mm | 616.100 ₫ /Cái |
|
250 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D250/110
|
250,0 mm | 110,0 mm | 490.600 ₫ /Cái |
|
250 x 200 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D250/200
|
250,0 mm | 200,0 mm | 600.100 ₫ /Cái |
|
250 x 225 mm
Côn thu HDPE, D250/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
250,0 mm | 225,0 mm | 590.000 ₫ /Cái |
|
250 x 160 mm
Côn thu hàn HDPE PN12.5 D250/160
|
250,0 mm | 160,0 mm | 530.000 ₫ /Cái |
|
250 x 160 mm
Côn thu HDPE, D250/160, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
250,0 mm | 160,0 mm | 812.200 ₫ /Cái |
|
250 x 200 mm
Côn thu HDPE, D250/200, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
250,0 mm | 200,0 mm | 837.900 ₫ /Cái |
|
250 x 160 mm
Côn thu HDPE, D250/160, PN20, hàn nối đầu, DEKKO
|
250,0 mm | 160,0 mm | 1.015.300 ₫ /Cái |
|
250 x 200 mm
Côn thu HDPE, D250/200, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
250,0 mm | 200,0 mm | 708.900 ₫ /Cái |
|
280 x 160 mm
Côn thu HDPE, D280/160, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 160,0 mm | 563.500 ₫ /Cái |
|
280 x 200 mm
Côn thu HDPE, D280/200, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 200,0 mm | 607.600 ₫ /Cái |
|
280 x 225 mm
Côn thu HDPE, D280/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 225,0 mm | 625.200 ₫ /Cái |
|
280 x 250 mm
Côn thu HDPE, D280/250, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 250,0 mm | 678.000 ₫ /Cái |
|
280 x 125 mm
Côn thu HDPE, D280/125, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 125,0 mm | 981.400 ₫ /Cái |
|
280 x 225 mm
Côn thu HDPE, D280/225, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 225,0 mm | 678.000 ₫ /Cái |
|
280 x 250 mm
Côn thu HDPE, D280/250, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 250,0 mm | 1.462.000 ₫ /Cái |
|
280 x 250 mm
Côn thu HDPE, D280/250, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
280,0 mm | 250,0 mm | 678.000 ₫ /Cái |
|
315 x 160 mm
Côn thu HDPE, D315/160, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 160,0 mm | 951.300 ₫ /Cái |
|
315 x 180 mm
Côn thu HDPE, D315/180, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 180,0 mm | 862.900 ₫ /Cái |
|
315 x 200 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D315/200
|
315,0 mm | 200,0 mm | 961.600 ₫ /Cái |
|
315 x 225 mm
Côn thu HDPE, D315/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 225,0 mm | 950.900 ₫ /Cái |
|
315 x 250 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D315/250
|
315,0 mm | 250,0 mm | 1.143.900 ₫ /Cái |
|
315 x 280 mm
Côn thu HDPE, D315/280, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 280,0 mm | 1.056.600 ₫ /Cái |
|
315 x 225 mm
Côn thu HDPE, D315/225, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 225,0 mm | 950.900 ₫ /Cái |
|
315 x 280 mm
Côn thu HDPE, D315/280, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 280,0 mm | 1.056.600 ₫ /Cái |
|
315 x 110 mm
Côn thu HDPE, D315/110, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 110,0 mm | 1.023.100 ₫ /Cái |
|
315 x 160 mm
Côn thu HDPE, D315/160, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 160,0 mm | 1.103.400 ₫ /Cái |
|
315 x 200 mm
Côn thu HDPE, D315/200, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 200,0 mm | 1.178.000 ₫ /Cái |
|
315 x 280 mm
Côn thu HDPE, D315/280, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
315,0 mm | 280,0 mm | 1.056.600 ₫ /Cái |
|
355 x 110 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D355/110
|
355,0 mm | 110,0 mm | 1.229.200 ₫ /Cái |
|
355 x 160 mm
Côn thu HDPE, D355/160, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 160,0 mm | 1.414.200 ₫ /Cái |
|
355 x 180 mm
Côn thu HDPE, D355/180, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 180,0 mm | 1.246.600 ₫ /Cái |
|
355 x 200 mm
Côn thu HDPE, D355/200, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 200,0 mm | 1.509.400 ₫ /Cái |
|
355 x 225 mm
Côn thu HDPE, D355/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 225,0 mm | 1.246.600 ₫ /Cái |
|
355 x 250 mm
Côn thu HDPE, D355/250, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 250,0 mm | 959.800 ₫ /Cái |
|
355 x 280 mm
Côn thu HDPE, D355/280, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 280,0 mm | 1.527.600 ₫ /Cái |
|
355 x 315 mm
Côn thu HDPE, D355/315, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 315,0 mm | 1.653.500 ₫ /Cái |
|
355 x 110 mm
Côn thu HDPE, D355/110, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 110,0 mm | 902.200 ₫ /Cái |
|
355 x 250 mm
Côn thu HDPE, D355/250, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 250,0 mm | 1.594.600 ₫ /Cái |
|
355 x 225 mm
Côn thu HDPE, D355/225, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 225,0 mm | 1.555.700 ₫ /Cái |
|
355 x 315 mm
Côn thu HDPE, D355/315, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
355,0 mm | 315,0 mm | 1.653.500 ₫ /Cái |
|
400 x 160 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D400/160
|
400,0 mm | 160,0 mm | 1.178.900 ₫ /Cái |
|
400 x 200 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D400/200
|
400,0 mm | 200,0 mm | 1.712.400 ₫ /Cái |
|
400 x 225 mm
Côn thu HDPE, D400/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
400,0 mm | 225,0 mm | 1.777.000 ₫ /Cái |
|
400 x 250 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D400/250
|
400,0 mm | 250,0 mm | 1.711.600 ₫ /Cái |
|
400 x 315 mm
Côn thu HDPE, D400/315, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
400,0 mm | 315,0 mm | 1.179.900 ₫ /Cái |
|
400 x 355 mm
Côn thu HDPE, D400/355, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
400,0 mm | 355,0 mm | 1.162.200 ₫ /Cái |
|
400 x 280 mm
Côn thu HDPE, D400/280, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
400,0 mm | 280,0 mm | 1.197.400 ₫ /Cái |
|
400 x 200 mm
Côn thu HDPE, D400/200, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
400,0 mm | 200,0 mm | 4.155.200 ₫ /Cái |
|
400 x 225 mm
Côn thu HDPE, D400/225, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
400,0 mm | 225,0 mm | 4.445.900 ₫ /Cái |
|
400 x 315 mm
Côn thu HDPE, D400/315, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
400,0 mm | 315,0 mm | 1.179.900 ₫ /Cái |
|
450 x 180 mm
Côn thu HDPE, D450/180, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 180,0 mm | 1.426.400 ₫ /Cái |
|
450 x 225 mm
Côn thu HDPE, D450/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 225,0 mm | 5.644.400 ₫ /Cái |
|
450 x 280 mm
Côn thu HDPE, D450/280, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 280,0 mm | 1.426.400 ₫ /Cái |
|
450 x 315 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D450/315
|
450,0 mm | 315,0 mm | 2.343.900 ₫ /Cái |
|
450 x 355 mm
Côn thu HDPE, D450/355, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 355,0 mm | 1.347.200 ₫ /Cái |
|
450 x 400 mm
Côn thu HDPE, D450/400, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 400,0 mm | 1.320.700 ₫ /Cái |
|
450 x 315 mm
Côn thu HDPE, D450/315, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 315,0 mm | 1.783.000 ₫ /Cái |
|
450 x 355 mm
Côn thu HDPE, D450/355, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 355,0 mm | 1.684.000 ₫ /Cái |
|
450 x 400 mm
Côn thu HDPE, D450/400, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 400,0 mm | 1.650.900 ₫ /Cái |
|
450 x 280 mm
Côn thu HDPE, D450/280, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 280,0 mm | 1.426.400 ₫ /Cái |
|
450 x 355 mm
Côn thu HDPE, D450/355, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
450,0 mm | 355,0 mm | 1.347.200 ₫ /Cái |
|
500 x 160 mm
Côn thu HDPE, D500/160, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
500,0 mm | 160,0 mm | 4.696.000 ₫ /Cái |
|
500 x 315 mm
Côn thu HDPE, D500/315, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
500,0 mm | 315,0 mm | 5.298.900 ₫ /Cái |
|
500 x 355 mm
Côn thu HDPE, D500/355, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
500,0 mm | 355,0 mm | 6.051.000 ₫ /Cái |
|
500 x 400 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D500/400
|
500,0 mm | 400,0 mm | 3.064.100 ₫ /Cái |
|
500 x 450 mm
Côn thu HDPE, D500/450, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
500,0 mm | 450,0 mm | 4.688.900 ₫ /Cái |
|
500 x 250 mm
Côn thu HDPE, D500/250, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
500,0 mm | 250,0 mm | 4.967.800 ₫ /Cái |
|
500 x 315 mm
Côn thu HDPE, D500/315, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
500,0 mm | 315,0 mm | 4.967.800 ₫ /Cái |
|
500 x 355 mm
Côn thu HDPE, D500/355, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
500,0 mm | 355,0 mm | 2.895.700 ₫ /Cái |
|
560 x 225 mm
Côn thu HDPE, D560/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 225,0 mm | 10.017.700 ₫ /Cái |
|
560 x 315 mm
Côn thu HDPE, D560/315, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 315,0 mm | 11.130.800 ₫ /Cái |
|
560 x 355 mm
Côn thu HDPE, D560/355, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 355,0 mm | 10.276.700 ₫ /Cái |
|
560 x 400 mm
Côn thu HDPE, D560/400, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 400,0 mm | 9.319.200 ₫ /Cái |
|
560 x 450 mm
Côn thu HDPE, D560/450, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 450,0 mm | 8.253.400 ₫ /Cái |
|
560 x 500 mm
Côn thu HDPE, D560/500, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 500,0 mm | 7.187.500 ₫ /Cái |
|
560 x 450 mm
Côn thu HDPE, D560/450, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 450,0 mm | 13.274.500 ₫ /Cái |
|
560 x 500 mm
Côn thu HDPE, D560/500, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 500,0 mm | 5.031.300 ₫ /Cái |
|
560 x 225 mm
Côn thu HDPE, D560/225, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 225,0 mm | 9.516.700 ₫ /Cái |
|
560 x 280 mm
Côn thu HDPE, D560/280, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 280,0 mm | 9.894.100 ₫ /Cái |
|
560 x 315 mm
Côn thu HDPE, D560/315, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 315,0 mm | 11.130.800 ₫ /Cái |
|
560 x 400 mm
Côn thu HDPE, D560/400, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 400,0 mm | 9.319.200 ₫ /Cái |
|
560 x 450 mm
Côn thu HDPE, D560/450, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 450,0 mm | 8.253.400 ₫ /Cái |
|
560 x 500 mm
Côn thu HDPE, D560/500, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
560,0 mm | 500,0 mm | 7.187.500 ₫ /Cái |
|
630 x 200 mm
Côn thu HDPE, D630/200, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 200,0 mm | 11.156.300 ₫ /Cái |
|
630 x 355 mm
Côn thu HDPE, D630/355, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 355,0 mm | 14.909.000 ₫ /Cái |
|
630 x 500 mm
Côn thu HDPE, D630/500, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 500,0 mm | 10.993.100 ₫ /Cái |
|
630 x 560 mm
Côn thu HDPE, D630/560, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 560,0 mm | 12.091.400 ₫ /Cái |
|
630 x 225 mm
Côn thu HDPE, D630/225, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 225,0 mm | 21.057.100 ₫ /Cái |
|
630 x 355 mm
Côn thu HDPE, D630/355, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 355,0 mm | 19.810.500 ₫ /Cái |
|
630 x 560 mm
Côn thu HDPE, D630/560, PN12.5, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 560,0 mm | 15.114.300 ₫ /Cái |
|
630 x 315 mm
Côn thu HDPE, D630/315, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 315,0 mm | 20.234.400 ₫ /Cái |
|
630 x 400 mm
Côn thu HDPE, D630/400, PN16, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 400,0 mm | 20.657.800 ₫ /Cái |
|
630 x 140 mm
Côn thu HDPE, D630/140, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 140,0 mm | 11.156.300 ₫ /Cái |
|
630 x 560 mm
Côn thu HDPE, D630/560, PN6, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 560,0 mm | 8.244.200 ₫ /Cái |
|
630 x 400 mm
Côn thu HDPE, D630/400, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 400,0 mm | 13.693.100 ₫ /Cái |
|
630 x 450 mm
Côn thu HDPE, D630/450, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 450,0 mm | 13.693.100 ₫ /Cái |
|
630 x 500 mm
Côn thu HDPE, D630/500, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 500,0 mm | 10.993.100 ₫ /Cái |
|
630 x 560 mm
Côn thu HDPE, D630/560, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
630,0 mm | 560,0 mm | 10.993.100 ₫ /Cái |
|
710 x 450 mm
Côn thu HDPE, D710/450, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
710,0 mm | 450,0 mm | 26.484.200 ₫ /Cái |
|
710 x 560 mm
Côn thu HDPE, D710/560, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
710,0 mm | 560,0 mm | 21.678.500 ₫ /Cái |
|
710 x 630 mm
Côn thu HDPE, D710/630, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
710,0 mm | 630,0 mm | 18.622.600 ₫ /Cái |
|
710 x 400 mm
Côn thu HDPE, D710/400, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
710,0 mm | 400,0 mm | 33.172.600 ₫ /Cái |
|
710 x 630 mm
Côn thu HDPE, D710/630, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
710,0 mm | 630,0 mm | 15.829.200 ₫ /Cái |
|
800 x 225 mm
Côn thu HDPE, D800/225, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
800,0 mm | 225,0 mm | 35.809.800 ₫ /Cái |
|
800 x 500 mm
Côn thu hàn HDPE PN10 D800/500
|
800,0 mm | 500,0 mm | 12.485.500 ₫ /Cái |
|
800 x 450 mm
Côn thu HDPE, D800/450, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
800,0 mm | 450,0 mm | 35.809.800 ₫ /Cái |
|
800 x 630 mm
Côn thu HDPE, D800/630, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
800,0 mm | 630,0 mm | 26.553.100 ₫ /Cái |
|
800 x 710 mm
Côn thu HDPE, D800/710, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
800,0 mm | 710,0 mm | 22.438.300 ₫ /Cái |
|
900 x 450 mm
Côn thu HDPE, D900/450, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
900,0 mm | 450,0 mm | 48.549.400 ₫ /Cái |
|
900 x 630 mm
Côn thu HDPE, D900/630, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
900,0 mm | 630,0 mm | 22.532.200 ₫ /Cái |
|
900 x 710 mm
Côn thu HDPE, D900/710, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
900,0 mm | 710,0 mm | 34.887.400 ₫ /Cái |
|
900 x 800 mm
Côn thu HDPE, D900/800, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
900,0 mm | 800,0 mm | 29.036.500 ₫ /Cái |
|
900 x 500 mm
Côn thu HDPE, D900/500, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
900,0 mm | 500,0 mm | 43.695.300 ₫ /Cái |
|
1000 x 710 mm
Côn thu HDPE, D1000/710, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
1.000,0 mm | 710,0 mm | 51.154.500 ₫ /Cái |
|
1000 x 800 mm
Côn thu HDPE, D1000/800, PN10, hàn nối đầu, DEKKO
|
1.000,0 mm | 800,0 mm | 43.923.600 ₫ /Cái |
|
1200 x 500 mm
Côn thu HDPE, D1200/500, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
1.200,0 mm | 500,0 mm | 60.505.800 ₫ /Cái |
|
1200 x 630 mm
Côn thu HDPE, D1200/630, PN8, hàn nối đầu, DEKKO
|
1.200,0 mm | 630,0 mm | 60.505.800 ₫ /Cái |
Kiểm định chất lượngTừng lô hàng, theo tiêu chuẩn quốc tế
DEKKO sản xuấtTại các nhà máy của DEKKO ở Việt Nam
Bảo hành chính hãngQua đại lý được DEKKO ủy quyền
Hỏi đại lý gần nhấtXem nơi mua hàng gần bạn
Bạn là nhà phân phối của DEKKO?
Đăng nhập cổng thông tin để xem giá chiết khấu của bạn, tồn kho của kho phục vụ bạn và đặt hàng. Khách lẻ vui lòng liên hệ đại lý gần nhất.
Thông tin sản phẩm
Côn thu HDPE là phụ kiện hàn dùng để kết nồi hai đoạn ống HDPE có kích thước khác nhau, tạo nên một hệ thống hoàn chỉnh. Phụ kiện Côn thu của DEKKO được làm từ nhựa PE, sản xuất trên dây chuyền hiện đại đạt tiêu chuẩn DIN 8074 & 8075 đảm bảo chất lượng về sản phẩm.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ỐNG VÀ PHỤ KIỆN HDPE.
- Khả năng chống chịu các điều kiện thời tiết trong các ứng dụng lộ thiên.
- Khả năng chịu mài mòn cao.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển, thi công với độ bền bỉ cao.
- Thân thiện với môi trường.
- Kết nối bằng phương pháp xiết gioăng bền chắc, không gây rò rỉ.
- Khả năng chịu được nhiều loại hoá chất.
- Chi phí thấp (bao gồm chi phí phụ kiện, thi công, lắp đặt, bảo dưỡng, thay thế).
ỨNG DỤNG CỦA ỐNG VÀ PHỤ KIỆN HDPE.
- Ống và phụ kiện HDPE DEKKO được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng như:
- Công trình cầu cống: Hệ thống cấp thoát nước chính.
- Toà nhà: Mạng lưới đường ống kết nối các toà nhà và cấp nước lạnh.
- Nông nghiệp: Hệ thống cấp và dẫn nước tưới tiêu, thuỷ lợi…
- Công nghiệp: Đường xả thải công nghiệp, vận chuyển hoá chất, đường ống chìm cho hệ thống chữa cháy,…
- Khai mỏ: Sử dụng để vận chuyển bùn khoáng, nước từ hầm mỏ.
Thông số kỹ thuật
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Chất liệu: Nhựa PE.
- Đường kính DN: 25x20mm – 90x75mm.
- Tiêu chuẩn: ISO 4427 và DIN 8074 & 8075.
Chứng nhận chất lượng









